Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
irridentist


noun
an advocate of irredentism
Syn:
irredentist
Derivationally related forms:
irredenta, irridentism, irredenta (for: irredentist), irredentism (for: irredentist)
Hypernyms:
advocate, advocator, proponent, exponent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.