Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
intricacy


noun
marked by elaborately complex detail
Syn:
elaborateness, elaboration, involution
Derivationally related forms:
elaborate (for: elaboration), elaborate (for: elaborateness)
Hypernyms:
complexity, complexness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.