Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
insularity


noun
the state of being isolated or detached (Freq. 1)
- the insulation of England was preserved by the English Channel
Syn:
insulation, insularism, detachment
Derivationally related forms:
insular, insulate (for: insulation)
Hypernyms:
isolation

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.