Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
insufficient


adjective
of a quantity not able to fulfill a need or requirement (Freq. 3)
- insufficient funds
Syn:
deficient
Ant:
sufficient
Similar to:
depleted, low, inadequate, poor, short,
lean, skimpy, light, scant, shy
See Also:
meager, meagre, meagerly, stingy, scrimpy
Derivationally related forms:
deficiency (for: deficient), insufficiency
Attrubites:
quantity

Related search result for "insufficient"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.