Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
infantile


adjective
1. indicating a lack of maturity (Freq. 2)
- childish tantrums
- infantile behavior
Syn:
childish
Similar to:
immature
Derivationally related forms:
childishness (for: childish)
2. of or relating to infants or infancy
- infantile paralysis
Pertains to noun:
infancy
3. being or befitting or characteristic of an infant
- infantile games
Similar to:
young, immature

Related search result for "infantile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.