Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
impermeable


adjective
preventing especially liquids to pass or diffuse through
- impermeable stone
- an impermeable layer of scum
- a coat impermeable to rain
Ant:
permeable
Similar to:
retentive, water-repellent, water-resistant
See Also:
impervious, imperviable, tight
Derivationally related forms:
impermeableness, impermeability

Related search result for "impermeable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.