Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
imbed


verb
fix or set securely or deeply (Freq. 3)
- He planted a knee in the back of his opponent
- The dentist implanted a tooth in the gum
Syn:
implant, engraft, embed, plant
Derivationally related forms:
planting (for: plant), implantation (for: implant), implant (for: implant)
Hypernyms:
insert, infix, enter, introduce
Hyponyms:
pot, nest, bury, sink
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imbed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.