Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hydrosphere


noun
the watery layer of the earth's surface;
includes water vapor
Hypernyms:
layer
Part Holonyms:
Earth, earth, world, globe
Part Meronyms:
body of water, water, main, briny, ocean, sea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.