Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hubris


noun
overbearing pride or presumption (Freq. 1)
Hypernyms:
arrogance, haughtiness, hauteur, high-handedness, lordliness

Related search result for "hubris"
  • Words pronounced/spelled similarly to "hubris"
    hebraic hubris

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.