Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
horse-trade


verb
negotiate with much give and take
Derivationally related forms:
horse trading
Hypernyms:
negociate
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Sam and Sue horse-trade
- Sam wants to horse-trade with Sue


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.