Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hoopla


noun
blatant or sensational promotion
Syn:
ballyhoo, hype, plug
Derivationally related forms:
plug (for: plug), ballyhoo (for: ballyhoo)
Hypernyms:
promotion, publicity, promotional material, packaging


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.