Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hilltop


noun
the peak of a hill
- the sun set behind the brow of distant hills
Syn:
brow
Hypernyms:
peak, crown, crest, top, tip, summit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.