Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
heliotrope


noun
green chalcedony with red spots that resemble blood
Syn:
bloodstone
Hypernyms:
chalcedony, calcedony

Related search result for "heliotrope"
  • Words contain "heliotrope" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vòi voi quỳ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.