Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
haymow


noun
1. a mass of hay piled up in a barn for preservation
Hypernyms:
batch, deal, flock, good deal, great deal,
hatful, heap, lot, mass, mess, mickle,
mint, mountain, muckle, passel, peck, pile,
plenty, pot, quite a little, raft, sight, slew,
spate, stack, tidy sum, wad
Substance Meronyms:
hay
2. a loft in a barn where hay is stored
Syn:
hayloft, mow
Derivationally related forms:
mow (for: mow)
Hypernyms:
loft, attic, garret
Part Holonyms:
barn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.