Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hamming


noun
poor acting by a ham actor (Freq. 1)
Syn:
overacting
Derivationally related forms:
overact (for: overacting), ham
Hypernyms:
acting, playing, playacting, performing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.