Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gymnastics



noun
a sport that involves exercises intended to display strength and balance and agility (Freq. 11)
Syn:
gymnastic exercise
Derivationally related forms:
gymnastic
Members of this Topic:
gymnastic exercise, gymnastic apparatus, exerciser, chin, chin up
Hypernyms:
sport, athletics
Hyponyms:
acrobatics, tumbling

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.