Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gymnast



noun
an athlete who is skilled in gymnastics (Freq. 5)
Hypernyms:
athlete, jock
Hyponyms:
tumbler
Instance Hyponyms:
Korbut, Olga Korbut

Related search result for "gymnast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.