Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
grazed


adjective
scraped or touched lightly in passing
- his grazed and bleeding arm proved he had been in the line of fire
Similar to:
touched


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.