Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
goy


noun
a Christian as contrasted with a Jew
Syn:
gentile, non-Jew
Derivationally related forms:
gentile (for: gentile)
Hypernyms:
Christian
Hyponyms:
shegetz


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.