Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
generalized


adjective
not biologically differentiated or adapted to a specific function or environment (Freq. 4)
- the hedgehog is a primitive and generalized mammal
Syn:
generalised
Similar to:
unspecialized, unspecialised
Topics:
biology, biological science


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.