Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fructification


noun
1. the bearing of fruit
Derivationally related forms:
fructify
Hypernyms:
growth, growing, maturation, development, ontogeny, ontogenesis
2. organs of fruiting (especially the reproductive parts of ferns and mosses)
Hypernyms:
reproductive structure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.