Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
formalness


noun
a manner that strictly observes all forms and ceremonies
- the formality of his voice made the others pay him close attention
Syn:
formality
Ant:
informality (for: formality)
Derivationally related forms:
formal
Hypernyms:
manner, personal manner
Hyponyms:
ceremoniousness, stateliness
Attrubites:
formal, informal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.