Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fording


noun
the act of crossing a stream or river by wading or in a car or on a horse
Syn:
ford
Derivationally related forms:
ford, ford (for: ford)
Hypernyms:
crossing
Hyponyms:
shallow fording, deep fording

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.