Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
flawless


adjective
without a flaw (Freq. 2)
- a flawless gemstone
Syn:
unflawed
Similar to:
perfect
Derivationally related forms:
flawlessness

Related search result for "flawless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.