Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exsanguine


adjective
destitute of blood or apparently so
- "the bloodless carcass of my Hector sold"- John Dryden
Syn:
bloodless, exsanguinous
Similar to:
dead

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.