Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
excoriation


noun
1. an abraded area where the skin is torn or worn off
Syn:
abrasion, scratch, scrape
Derivationally related forms:
excoriate, scrape (for: scrape), scratchy (for: scratch), scratch (for: scratch), abrade (for: abrasion)
Hypernyms:
wound, lesion
Hyponyms:
graze, rope burn
2. severe censure
Derivationally related forms:
excoriate
Hypernyms:
denunciation, denouncement

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "excoriation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.