Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exabit


noun
a unit of information equal to 1000 petabits or 10^18 bits
Syn:
Ebit, Eb
Hypernyms:
computer memory unit
Part Holonyms:
zettabit, Zbit, Zb
Part Meronyms:
petabit, Pbit, Pb


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.