Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
enclave


noun
an enclosed territory that is culturally distinct from the foreign territory that surrounds it (Freq. 1)
Hypernyms:
district, territory, territorial dominion, dominion

Related search result for "enclave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.