Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
empathise


verb
be understanding of
- You don't need to explain--I understand!
Syn:
sympathize, sympathise, empathize, understand
Derivationally related forms:
understandable (for: understand), understanding (for: understand), empathy, empathy (for: empathize), sympathy (for: sympathise), sympathy (for: sympathize)
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.