Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
embryotic


adjective
in an early stage of development
- the embryonic government staffed by survivors of the massacre
- an embryonic nation, not yet self-governing
Syn:
embryonic
Similar to:
early
Derivationally related forms:
embryo, embryo (for: embryonic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.