Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
embankment


noun
a long artificial mound of stone or earth;
built to hold back water or to support a road or as protection (Freq. 5)
Derivationally related forms:
embank
Hypernyms:
mound, hill
Hyponyms:
levee, rampart, bulwark, wall
Part Meronyms:
revetment, revetement, stone facing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.