Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dictyosome


noun
a netlike structure in the cytoplasm of animal cells (especially in those cells that produce secretions)
Syn:
Golgi body, Golgi apparatus, Golgi complex
Hypernyms:
vesicle, cyst
Part Holonyms:
cytoplasm, cytol

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.