Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
diarrheal


adjective
of or relating to diarrhea
Syn:
diarrhoeal, diarrhetic, diarrhoetic, diarrheic, diarrhoeic
Similar to:
unconstipated, regular
Derivationally related forms:
diarrhoea (for: diarrhoetic), diarrhea (for: diarrhetic), diarrhoea (for: diarrhoeal), diarrhea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.