Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dedifferentiated


adjective
having experienced or undergone dedifferentiation or the loss of specialization in form or function (Freq. 1)
- the hebephrenic--the most severely dedifferentiated of all schizophrenic patients
Similar to:
undifferentiated, uniform


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.