Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
decimation


noun
destroying or killing a large part of the population (literally every tenth person as chosen by lot)
Derivationally related forms:
decimate
Hypernyms:
destruction, devastation

Related search result for "decimation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.