Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
decadency


noun
the state of being degenerate in mental or moral qualities
Syn:
degeneracy, degeneration, decadence
Derivationally related forms:
decadent, decadent (for: decadence), degenerate (for: degeneration)
Hypernyms:
abasement, degradation, abjection

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decadency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.