Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cutback


noun
a reduction in quantity or rate
Derivationally related forms:
cut back
Hypernyms:
decrease, diminution, reduction, step-down
Hyponyms:
service cutback


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.