Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
curbside


noun
the side of a sidewalk that is bordered by a curb (Freq. 2)
- policemen stood at intervals along the curbside
Hypernyms:
pavement, paving


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.