Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cupola



noun
1. a vertical cylindrical furnace for melting iron for casting
Hypernyms:
furnace
2. a roof in the form of a dome
Hypernyms:
dome

Related search result for "cupola"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.