Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cubical


adjective
shaped like a cube
Syn:
cubelike, cube-shaped, cubiform, cuboid, cuboidal
Similar to:
cubic, three-dimensional
Derivationally related forms:
cube (for: cuboidal), cube

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cubical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.