Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
crystallized


adjective
1. having both internal structure and external form of a crystal
- quartz crystal is perfectly crystallized
Syn:
crystalised
Similar to:
crystalline
2. having become fixed and definite in form
- "distinguish between crystallized and uncrystallized opinion"- Psychological Abstracts
Syn:
crystallised
Ant:
uncrystallized


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.