Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
crocketed


adjective
(of a gable or spire) furnished with a crocket (an ornament in the form of curved or bent foliage) (Freq. 1)
- a crocketed spire
Similar to:
adorned, decorated


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.