Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
creepy-crawly


I - noun
an animal that creeps or crawls (such as worms or spiders or insects)
Hypernyms:
animal, animate being, beast, brute, creature, fauna

II - adjective
causing a sensation as of things crawling on your skin
- a creepy story
- I had a creepy-crawly feeling
Syn:
creepy
Similar to:
alarming
Derivationally related forms:
creepiness (for: creepy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.