Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
creedal


adjective
of or relating to a creed (Freq. 1)
Syn:
credal
Pertains to noun:
creed (for: credal), creed
Derivationally related forms:
creed (for: credal), creed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.