Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
corporatism


noun
control of a state or organization by large interest groups
- individualism is in danger of being swamped by a kind of corporatism
Hypernyms:
control


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.