Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
controlled


adjective
restrained or managed or kept within certain bounds (Freq. 6)
- controlled emotions
- the controlled release of water from reservoirs
Ant:
uncontrolled
Similar to:
contained, disciplined, dominated, harnessed, obsessed,
possessed, price-controlled, regimented
See Also:
restrained

Related search result for "controlled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.