Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
consolidative


adjective
1. combining into a single unit
Syn:
unifying
Similar to:
integrative
Derivationally related forms:
consolidate
2. tending to consolidate
Syn:
integrative
Similar to:
centralizing, centralising
Derivationally related forms:
integrate (for: integrative), consolidate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.