Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
congeneric


I - noun
an animal or plant that bears a relationship to another (as related by common descent or by membership in the same genus)
Syn:
relative, congener, congenator
Hypernyms:
organism, being

II - adjective
belonging to the same genus
Syn:
congenerical, congenerous
Pertains to noun:
congener (for: congenerous), congener (for: congenerical), congener

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "congeneric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.