Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
commissar


noun
an official of the Communist Party who was assigned to teach party principles to a military unit
Syn:
political commissar
Hypernyms:
official, functionary

Related search result for "commissar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.