Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
collude


verb
act in unison or agreement and in secret towards a deceitful or illegal purpose
- The two companies conspired to cause the value of the stock to fall
Syn:
conspire
Derivationally related forms:
collusive, collusion, conspirative (for: conspire), conspiracy (for: conspire)
Hypernyms:
interact
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
- Somebody ----s to INFINITIVE

Related search result for "collude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.